cao nguyên
Học thuậtThân thiện
Cao nguyên là vùng đất bằng phẳng và rộng lớn, nổi lên cao so với vùng xung quanh.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vùng đất tương đối bằng phẳng, có diện tích rộng lớn, được nâng cao hẳn lên so với vùng xung quanh và thường có sườn dốc rõ rệt: Đây là địa hình đặc trưng, thường nằm ở độ cao từ vài trăm mét trở lên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cao nguyên Mộc Châu là vùng đất màu mỡ, thích hợp cho việc trồng trọt và chăn nuôi.
- Khí hậu trên các cao nguyên thường mát mẻ hơn so với đồng bằng.
- Cao nguyên đá Đồng Văn là một trong những địa danh nổi tiếng của Việt Nam.
Các cách sử dụng nâng cao
- "cao nguyên bazan": chỉ một loại cao nguyên được hình thành từ dung nham núi lửa phun trào, có đất đai màu mỡ.
- Cao nguyên Đắk Lắk là một cao nguyên bazan điển hình.
- "cao nguyên đá vôi": chỉ cao nguyên được cấu tạo chủ yếu từ đá vôi, tạo nên cảnh quan karst đặc trưng.
- Phong cảnh trên cao nguyên đá vôi Hà Giang rất hùng vĩ.
Biến thể và từ gần giống
- Sơn nguyên (danh từ): Từ đồng nghĩa, cũng chỉ vùng đất cao và tương đối bằng phẳng, thường dùng trong văn chương hoặc địa lý.
- Sơn nguyên Tây Tạng là sơn nguyên cao nhất thế giới.
- Đồng bằng (danh từ): Vùng đất thấp, bằng phẳng, rộng lớn; trái nghĩa về đặc điểm địa hình so với "cao nguyên".
- Đồng bằng sông Cửu Long là vựa lúa lớn của cả nước.
- Vùng trung du (danh từ): Vùng đồi thấp, chuyển tiếp giữa đồng bằng và miền núi; khác với cao nguyên về độ cao và đặc điểm địa hình.
- Vùng trung du Bắc Bộ thích hợp trồng cây công nghiệp.
Từ đồng nghĩa
- Plateau: Thuật ngữ địa lý trong tiếng Anh, chỉ cùng một dạng địa hình.
- Sơn nguyên: Như đã nêu ở trên.
Các cụm từ liên quan
- Địa hình cao nguyên: Cụm từ dùng để nhấn mạnh đặc điểm địa hình này.
- Địa hình cao nguyên chiếm một phần diện tích đáng kể ở Tây Nguyên.
- Vùng cao nguyên: Cụm từ chỉ khu vực cụ thể có địa hình này.
- Vùng cao nguyên phía Bắc có nhiều danh lam thắng cảnh.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "cao nguyên")
Cao nguyên là vùng đất bằng phẳng và rộng lớn, nổi lên cao so với vùng xung quanh.
- dt. Vùng đất bằng phẳng, rộng lớn, nổi lên hẳn, có sườn dốc rõ rệt: cao nguyên Mộc Châu phát triển chăn nuôi trồng trọt ở các cao nguyên.